- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
Quyền của con ngoài giá thú nên được bảo vệ.
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
Quyền của con ngoài giá thú nên được bảo vệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.