私有

私有
yǒu
tư hữu

tư nhân; riêng tư

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36899
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tư nhân; riêng tư

    • Đây là tài sản riêng của tôi.

  2. tính từ

    riêng tư; tư nhân

    • Đây là một công ty tư nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.