国有

国有
guóyǒu
quốc hữu

thuộc nhà nước; quốc hữu

HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thuộc nhà nước; quốc hữu

    • Công ty này là của nhà nước.

  2. tính từ

    công cộng; chung; công

    • Đây là một doanh nghiệp nhà nước.

  3. tính từ

    thuộc sở hữu nhà nước; quốc hữu

  4. tính từ

    thuộc sở hữu nhà nước; quốc hữu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.