私房

私房
fáng
tư phòng

nhà riêng; nhà tư nhân

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà riêng; nhà tư nhân

    • Cô ấy có một căn nhà riêng.

  2. danh từ

    phòng riêng tư; nhà riêng; tư nhân

    • Cô ấy có một căn phòng riêng.

  3. danh từ

    riêng tư; tài sản cá nhân

    • Đây là tiền riêng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.