私办

私办
bàn
tư biện

tư nhân tổ chức; tư thục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tư nhân tổ chức; tư thục

    • Trường học này là trường tư thục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.