私偏

私偏
piān
tư thiên

thiên vị; thiên kiến cá nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên vị; thiên kiến cá nhân

    • Anh ấy luôn có sự thiên vị cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.