Tới nội dung chính

秀美

秀美
xiùměi
tú mỹ

tuấn tú; xinh đẹp; duyên dáng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#48021
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tuấn tú; xinh đẹp; duyên dáng

    • 。

      Cô ấy trông rất thanh tú.

  2. 貳形tính từ

    thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

    • 。

      Cô ấy trông rất duyên dáng.

秀
xiù
tú
BỘ THỦ⽲
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu