秀恩爱

秀恩爱
xiùēnài
tú ân ái

khoe tình cảm; phô trương tình yêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khoe tình cảm; phô trương tình yêu

    • Họ thích thể hiện tình cảm ở nơi công cộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.