秀丽

秀丽
xiù
tú lệ

đẹp; xinh đẹp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp; xinh đẹp

    • Cô ấy trông rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.