- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
bỏ nhà ra đi
bỏ nhà ra đi
中离开家去别的地方生活líkāi jiā qù biéde dìfang shēnghuó
Anh ấy đã bỏ nhà đi rồi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
bỏ nhà ra đi
bỏ nhà ra đi
中离开家去别的地方生活líkāi jiā qù biéde dìfang shēnghuó
Anh ấy đã bỏ nhà đi rồi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.