禁脔

禁脔
jìnluán
cấm luyến

độc quyền; sản vật riêng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    độc quyền; sản vật riêng

    • Cô ấy là tài sản độc quyền của anh ấy.

  2. danh từ

    vùng cấm; địa bàn riêng

    • Đây là lãnh địa cấm của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.