Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
/
禁忌语
禁忌语
cấm kỵ ngữ
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
- 。
Từ này là từ cấm kỵ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ禁忌语
Phồn thể禁忌語
cấm kỵ ngữ
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
- 。
Từ này là từ cấm kỵ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
- 祝zhùcầu chúc; chúc
- 票piàophiếu; vé; chứng khoán
- 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
- 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
- 祥xiángtiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
- 祭jìcúng tế; tế lễ
- 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
- 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
- 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
- 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái