禁忌语

禁忌语
jìn
cấm kỵ ngữ

ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm

    • Từ này là từ cấm kỵ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.