禁伐

禁伐
jìn
cấm phạt

chưa được đặt tên; không có tên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chưa được đặt tên; không có tên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.