Tới nội dung chính

祘

祘
suàn
toán
⽰bộ thị · 10 nét

tính toán; tính ra; coi như; xem là

4 nghĩa#17159
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tính toán; tính ra; coi như; xem là(kế thừa)

    中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ

    • ?

      Bạn có thể giúp tôi tính một chút không?

  2. 貳动động từ

    tính; tính vào; bao gồm; coi như; xem là(kế thừa)

    中把某人或某物列入其中;包括在内bǎ mǒu rén huò mǒu wù lièrù qī zhōng; bāokuò zài nèi

    • 。

      Cũng tính cả tôi vào.

  3. 參动động từ

    coi là; xem là; tính là(kế thừa)

    中觉得;认为juéde; rènwéi

    • ?

      Bạn tính là gì?

  4. 肆动động từ

    đếm; tính toán; có giá trị; có trọng lượng(kế thừa)

    中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ

    • 。

      Bạn đếm xem có bao nhiêu người.

祘
suàn
toán
BỘ THỦ⽰
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu