祘
tính toán; tính ra; coi như; xem là
NGHĨA
- 壹动động từ
tính toán; tính ra; coi như; xem là(kế thừa)
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- ?
Bạn có thể giúp tôi tính một chút không?
- 貳动động từ
tính; tính vào; bao gồm; coi như; xem là(kế thừa)
中把某人或某物列入其中;包括在内bǎ mǒu rén huò mǒu wù lièrù qī zhōng; bāokuò zài nèi
- 。
Cũng tính cả tôi vào.
- 參动động từ
coi là; xem là; tính là(kế thừa)
中觉得;认为juéde; rènwéi
- ?
Bạn tính là gì?
- 肆动động từ
đếm; tính toán; có giá trị; có trọng lượng(kế thừa)
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- 。
Bạn đếm xem có bao nhiêu người.
NGHĨA
- 壹动động từ
tính toán; tính ra; coi như; xem là(kế thừa)
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- ?
Bạn có thể giúp tôi tính một chút không?
- 貳动động từ
tính; tính vào; bao gồm; coi như; xem là(kế thừa)
中把某人或某物列入其中;包括在内bǎ mǒu rén huò mǒu wù lièrù qī zhōng; bāokuò zài nèi
- 。
Cũng tính cả tôi vào.
- 參动động từ
coi là; xem là; tính là(kế thừa)
中觉得;认为juéde; rènwéi
- ?
Bạn tính là gì?
- 肆动động từ
đếm; tính toán; có giá trị; có trọng lượng(kế thừa)
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- 。
Bạn đếm xem có bao nhiêu người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
- 祝zhùcầu chúc; chúc
- 票piàophiếu; vé; chứng khoán
- 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
- 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
- 祥xiángtiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
- 祭jìcúng tế; tế lễ
- 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
- 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
- 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
- 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái