Tới nội dung chính

祖父

祖父
zǔfù
tổ phụ

ông nội

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4796
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ông nội

    中父亲的父亲fùqīn de fùqīn

    • 。

      Ông nội của tôi đã già rồi.

  2. 貳名danh từ

    ông nội (cha của cha)

    中父亲的父亲fùqīn de fùqīn

祖
zǔ
tổ
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu