Tới nội dung chính

祖母

祖母
zǔmǔ
tổ mẫu

bà nội (mẹ của cha)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4767
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bà nội (mẹ của cha)

    中父亲的母亲fùqīn de mǔqin

    • 。

      Bà nội của tôi rất yêu tôi.

祖
zǔ
tổ
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu