祖母

祖母
tổ mẫu

bà nội (mẹ của cha)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4767
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà nội (mẹ của cha)

    父亲的母亲fùqīn de mǔqin

    • Bà nội của tôi rất yêu tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.