社群

社群
shèqún
xã quần

cộng đồng; tập thể chung

2 nghĩa#44354
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cộng đồng; tập thể chung

    • Chúng tôi là một cộng đồng.

  2. danh từ

    quần áo; trang phục; áo

    • Cộng đồng này rất năng động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.