礁石

礁石
jiāoshí
tiêu thạch

than đá có khói; than bitum

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31128
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than đá có khói; than bitum

    • Con thuyền đâm vào rạn san hô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.