礁溪

礁溪
Jiāo
tiêu khê

Kiêu Khê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiêu Khê

    • Giao Khê là một nơi đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.