礁湖

礁湖
jiāo
tiêu hồ

đầm phá; hồ nước mặn ven biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầm phá; hồ nước mặn ven biển

    • Đầm phá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.