磨蚀

磨蚀
shí
ma thực

tác dụng xâm thực; xói mòn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tác dụng xâm thực; xói mòn

    • Gió và nước sẽ làm xói mòn đá.

  2. danh từ

    mòn mài; sự mài mòn

    • Loại đá này rất dễ bị mài mòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.