磨灭

磨灭
miè
ma diệt

bôi; phết; xoa; tô vẽ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bôi; phết; xoa; tô vẽ

    • Thời gian đã xóa nhòa ký ức của chúng ta.

  2. động từ

    bôi; phết; xoa; tẩy xóa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.