磨折

磨折
zhé
ma chiết

tra tấn; dùng hình phạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tra tấn; dùng hình phạt

    • Anh ấy bị tra tấn rất đau khổ.

  2. động từ

    vò xé; nhào nặn; xoa bóp

    • Anh ấy bị cuộc sống giày vò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.