磁石

磁石
shí
từ thạch

nam châm

1 nghĩa#49139
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nam châm

    • Nam châm có từ tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.