磁浮

磁浮
từ phù

tàu đệm từ; maglev

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu đệm từ; maglev

    • Tàu đệm từ có tốc độ rất nhanh.

  2. danh từ

    từ tính nổi; phôi từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.