磁极

磁极
từ cực

nam châm cực; cực từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nam châm cực; cực từ

    • Cực từ có cực nam và cực bắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.