磁性

磁性
xìng
từ tính

từ tính; tính chất từ

2 nghĩa#35970
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ tính; tính chất từ

    • Loại vật liệu này có từ tính.

  2. danh từ

    nam tính; tính chất từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.