磁层

磁层
céng
từ tầng

từ quyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ quyển

    • Từ tầng của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi tác hại của gió mặt trời.

  2. danh từ

    từ quyển; tầng từ

    • Tầng từ quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi tác hại của gió mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.