磁场

磁场
chǎng
từ trường

từ trường

1 nghĩa#19083
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ trường

    • Trái đất có một từ trường khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.