磁力锁

磁力锁
suǒ
từ lực toả

nam châm khóa; khóa từ tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nam châm khóa; khóa từ tính

    • Cánh cửa này dùng khóa từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.