碾过

碾过
niǎnguò
niễn quá

mang thai; có thai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mang thai; có thai

    • Chiếc xe ô tô đã cán qua một chú chó con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.