碳酸钾

碳酸钾
tànsuānjiǎ
thán toan giáp

kali cacbonate; kali tanát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kali cacbonate; kali tanát

    • Kali cacbonat là một loại bột màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.