碳酸钠

碳酸钠
tànsuān
thán toan nột

natri cacbonate; soda

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    natri cacbonate; soda

    • Natri cacbonat là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.

  2. danh từ

    người Nguyệt Chi, một dân tộc cổ đại ở Trung Á thời nhà Hán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.