碳纤维

碳纤维
tànxiānwéi
thán tiêm duy

sợi carbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi carbon

    • Sợi carbon là một loại vật liệu rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.