碱荒

碱荒
jiǎnhuāng
kiềm hoang

đất hoang nhiễm kiềm; vùng đất mặn kiềm bỏ hoang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất hoang nhiễm kiềm; vùng đất mặn kiềm bỏ hoang

    • Mảnh đất này là đất hoang kiềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.