碱腺

碱腺
jiǎnxiàn
kiềm tuyến

tuyến kiềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến kiềm

    • Tuyến kiềm là tuyến tiết ra chất kiềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.