碱基

碱基
jiǎn
kiềm cơ

bazơ nitơ; base (hóa học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bazơ nitơ; base (hóa học)

    • DNA

      DNA được cấu tạo từ bốn loại bazơ.

  2. danh từ

    bazơ nitơ; nucleobase (trong sinh học phân tử)

    • DNA

      DNA được cấu tạo từ bốn loại bazơ nitơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.