碰碰车

碰碰车
pèngpèngchē
bính bính xa

xe va chạm; xe lạng lách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe va chạm; xe lạng lách

    • Chúng ta đi chơi xe điện đụng đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.