碧绿

碧绿
bích lục

xanh đậm; xanh rêu đậm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xanh đậm; xanh rêu đậm

    • Bãi cỏ này xanh mướt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.