碧眼

碧眼
yǎn
bích nhãn

phòng họp; phòng hội nghị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng họp; phòng hội nghị

    • Cô ấy có một đôi mắt xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.