碎形

碎形
suìxíng
toái hình

phân hình; hình fractal

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân hình; hình fractal

    • Fractal là một khái niệm toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.