碍手碍脚

碍手碍脚
àishǒuàijiǎo
ngại thủ ngại cước

đôi khi; đôi lúc; có lúc

1 nghĩa#32333
NGHĨA

NGHĨA

  1. đôi khi; đôi lúc; có lúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.