确是

确是
quèshì
xác thị

chắc chắn; nhất định

1 nghĩa#34011
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chắc chắn; nhất định

    • Đây chắc chắn là sự thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.