硬菜

硬菜
yìngcài
ngạnh thái

thịt cứng; món thịt (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt cứng; món thịt (khẩu)

    • Tối nay chúng ta ăn món mặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.