- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
bìa cứng; giấy cứng
bìa cứng; giấy cứng
Cái hộp này được làm bằng bìa cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
bìa cứng; giấy cứng
bìa cứng; giấy cứng
Cái hộp này được làm bằng bìa cứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.