硬纸

硬纸
yìngzhǐ
ngạnh chỉ

bìa cứng; giấy cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bìa cứng; giấy cứng

    • Cái hộp này được làm bằng bìa cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.