- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
dai giòn; dai và đàn hồi
dai giòn; dai và đàn hồi
Anh ấy nói chuyện rất cứng rắn.
bất khuất; không khuất phục
cứng rắn; có tính cách mạnh mẽ
Anh ấy là một người rất kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
dai giòn; dai và đàn hồi
dai giòn; dai và đàn hồi
Anh ấy nói chuyện rất cứng rắn.
bất khuất; không khuất phục
cứng rắn; có tính cách mạnh mẽ
Anh ấy là một người rất kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.