硬正

硬正
yìngzhèng
ngạnh chính

kỳ cạnh; chính trực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kỳ cạnh; chính trực

    • Anh ấy là một người chính trực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.