- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
nhất tâm; một lòng; khăng khăng
nhất tâm; một lòng; khăng khăng
Anh ấy cứng đầu không nghe lời tôi.
dứt khoát; thẳng thắn; đơn giản là
Anh ấy cứ không nghe lời tôi.
dứt khoát; thẳng thắn; giản đơn; thà rằng
quả thực; đúng vậy (văn)
Anh ấy thật sự không nghe lời tôi.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
nhất tâm; một lòng; khăng khăng
nhất tâm; một lòng; khăng khăng
Anh ấy cứng đầu không nghe lời tôi.
dứt khoát; thẳng thắn; đơn giản là
Anh ấy cứ không nghe lời tôi.
dứt khoát; thẳng thắn; giản đơn; thà rằng
quả thực; đúng vậy (văn)
Anh ấy thật sự không nghe lời tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.