硬撑

硬撑
yìngchēng
ngạnh chống

cứng cáp; kìm nén; chịu đựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cứng cáp; kìm nén; chịu đựng

    • Anh ấy cố gắng hoàn thành công việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.