- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng cỏi; kiên cường; cố gắng chịu đựng
cứng cỏi; kiên cường; cố gắng chịu đựng
Anh ấy cố gắng chịu đựng không khóc.
điểm thấp nhất; đáy; mức tối thiểu
Anh ấy cố gắng chịu đựng không chịu nói.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
Bộ quần áo này rất cứng cáp.
cứng đờ; cứng nhắc
Bộ quần áo này rất cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
cứng cỏi; kiên cường; cố gắng chịu đựng
cứng cỏi; kiên cường; cố gắng chịu đựng
Anh ấy cố gắng chịu đựng không khóc.
điểm thấp nhất; đáy; mức tối thiểu
Anh ấy cố gắng chịu đựng không chịu nói.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
Bộ quần áo này rất cứng cáp.
cứng đờ; cứng nhắc
Bộ quần áo này rất cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.